
Aston Martin DB7 5.9i V12 48V • 420 HP • Automatic
Cabriolet5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1996-2003
420 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
266 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa266 km/h
Hệ truyền động
Công suất420 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn542 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5935 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu11 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.35 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/45 R18; 265/35 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4692 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1270 mm
Chiều dài cơ sở2591 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1875 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe150 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp18.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG13 mpg
UK MPG15 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.