
Aston Martin DB9 6.0 i V12 48V • 456 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2004-2012
456 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
300 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa300 km/h
Hệ truyền động
Công suất456 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn570 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5935 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu10 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/40 ZR19, Lốp sau: 275/35 ZR19
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19, Mâm sau: 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4697 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1318 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Chiều rộng cơ sở trước1568 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1760 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa175 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị24 L/100km
Ngoài đô thị12 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.