
Aston Martin DB9 6.0 V12 • 517 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2015
517 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
295 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa295 km/h
Hệ truyền động
Công suất517 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5935 cc
Mã động cơAM11
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Dung tích dầu11 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/35 ZR20; 295/30 ZR20
Mâm xe8.5J x 20; 11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2061 mm
Chiều cao1282 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1785 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.6 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp14.3 L/100km
Khí thải
CO₂333 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG16 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.