Skip to content
Aston Martin DBS 5.2 V12 (725 Hp) Automatic - xem

Aston Martin DBS 5.2 V12 • 725 HP • Automatic

Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-nay
725 HP
Công suất
3.6 giây
0-100 km/h
340 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.6 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa340 km/h

Hệ truyền động

Công suất725 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 1800-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5204 cc
Mã động cơAM52
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDVCT
Dung tích dầu10.8 L
DT nước mát29.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 410 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/35 R21; 305/30 R21
Mâm xe21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4715 mm
Rộng (gương)2145 mm
Chiều cao1295 mm
Chiều dài cơ sở2805 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau995 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1665 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1863 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)23.2 L/100km
TB (WLTP)13.5 L/100km
Cao (WLTP)11.3 L/100km
R.cao (WLTP)11.7 L/100km
Hỗn hợp WLTP13.5 L/100km
Đường hỗn hợp13.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP306 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới9.5 °
Góc thoát13 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.