
Aston Martin DBS 5.9 V12 • 517 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2007-2012
517 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
307 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph4.1 giây
Tốc độ tối đa307 km/h
Hệ truyền động
Công suất517 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn570 Nm tại 5750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5935 cc
Mã động cơAM4R9
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Dung tích dầu11 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/35 R20; 295/30 R20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4721 mm
Chiều rộng1905 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2060 mm
Chiều cao1280 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1695 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị24.3 L/100km
Ngoài đô thị11.7 L/100km
Đường hỗn hợp16.4 L/100km
Khí thải
CO₂388 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.