Skip to content
Aston Martin DBX 707 4.0 V8 (707 Hp) AWD Automatic - xem

Aston Martin DBX 707 4.0 V8 • 707 HP • AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
707 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
310 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa310 km/h

Hệ truyền động

Công suất707 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 2600-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 420x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 390x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 285/40 R22, Lốp sau: 325/35 R22
Mâm xeMâm trước: 10J x 22, Mâm sau: 11.5J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5039 mm
Chiều rộng1998 mm
Rộng (gương)2220 mm
Rộng (gập)2050 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở3060 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau1064 mm
Khoảng sáng gầm xe235 mm
Chiều rộng cơ sở trước1698 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2245 kg
Trọng lượng toàn tải3020 kg
Cốp xe638 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)22 L/100km
TB (WLTP)13.9 L/100km
Cao (WLTP)12 L/100km
R.cao (WLTP)13.3 L/100km
Hỗn hợp WLTP14.2 L/100km
Đường hỗn hợp14.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP323 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới22.2 °
Góc thoát24.3 °
Góc đỉnh dốc15.1 °
Lội nước500 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.