Skip to content
Aston Martin DBX S 4.0 V8 (727 Hp) AWD Automatic - xem

Aston Martin DBX S 4.0 V8 • 727 HP • AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
727 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
310 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa310 km/h

Hệ truyền động

Công suất727 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 3000-5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Mã động cơM177
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mát16 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 285/35 ZR23, Lốp sau: 325/30 ZR23
Mâm xeMâm trước: 10J x 23 ET56, Mâm sau: 11.5J x 23 ET48
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5039 mm
Chiều rộng1998 mm
Rộng (gương)2175 mm
Rộng (gập)2154 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở3060 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau1064 mm
Khoảng sáng gầm xe235 mm
Chiều rộng cơ sở trước1698 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2198 kg
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới22.2 °
Góc thoát20.0 °
Góc đỉnh dốc15.1 °
Lội nước500 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.