
Aston Martin Rapide 6.0 V12 • 476 HP • Automatic
Fastback6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2013
476 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
296 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa296 km/h
Hệ truyền động
Công suất476 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5935 cc
Mã động cơAM16, AM4R9
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu11 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5019 mm
Chiều rộng1929 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2989 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1613 mm
Đường kính quay vòng13 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2065 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe395 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị22.6 L/100km
Ngoài đô thị10.4 L/100km
Đường hỗn hợp14.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.