
Aston Martin Rapide 65 kWh • 612 HP
Fastback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2020
612 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeFastback
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất612 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)65 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới nắp ca-pô trước
Công suất hệ thống612 HP
Mô-men hệ thống950 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)322 km
Tầm hoạt động322 km
Tầm hoạt động200.08 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/35 R21, Lốp sau: 295/30 R21
Mâm xeMâm trước: 21, Mâm sau: 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5019 mm
Chiều rộng1929 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2140 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2989 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2140 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.