
Aston Martin Valhalla 4.0 V8 • 1079 HP • Plug-in Hybrid E-AWDD DCT
Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2025-nay
1079 HP
Công suất
2.5 giây
0-100 km/h
350 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h2.5 giây
0-60 mph2.4 giây
Tốc độ tối đa350 km/h
Hệ truyền động
Công suất1079 HP
Mô-men xoắn857 Nm tại 6700 vòng/phút
Động cơ
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khí2 x Tăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)6.1 kWh
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinSau vách sau khoang hành khách
Công suất hệ thống1079 HP
Mô-men hệ thống1100 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện14 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tầm hoạt động14 km
Tầm hoạt động8.7 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 410x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 390x38 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 285/30 ZR20, Lốp sau: 335/30 ZR21
Mâm xeMâm trước: 20, Mâm sau: 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4727 mm
Chiều rộng2014 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2208 mm
Chiều cao1161 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước1038 mm
Khoảng nhô sau927 mm
Khoảng sáng gầm xe109 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới8 °
Góc thoátGóc thoát16 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.