
Aston Martin Vanquish 6.0 V12 • 577 HP • Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2018
577 HP
Công suất
3.8 giây
0-100 km/h
323 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.8 giây
0-60 mph3.6 giây
Tốc độ tối đa323 km/h
Hệ truyền động
Công suất577 HP tại 6650 vòng/phút
Mô-men xoắn630 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5935 cc
Mã động cơAM29
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Dung tích dầu13.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 398 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/35 ZR20, Lốp sau: 305/30 ZR20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4728 mm
Chiều rộng1912 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2067 mm
Chiều cao1294 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1739 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.3 L/100km
Ngoài đô thị9.1 L/100km
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
CO₂298 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.