
Aston Martin Vanquish 5.2 V12 • 835 HP • ZF
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
835 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
345 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa345 km/h
Hệ truyền động
Công suất835 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn1000 Nm tại 2500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5204 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDVCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 410 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/35 ZR21, Lốp sau: 325/30 ZR21
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 21, Mâm sau: 11.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2120 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2044 mm
Chiều cao1290 mm
Chiều dài cơ sở2885 mm
Khoảng nhô trước955 mm
Khoảng nhô sau1015 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1680 mm
Chiều rộng cơ sở sau1670 mm
Đường kính quay vòng13.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1910 kg
Cốp xeDung tích cốp xe248 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)26.2 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)14.1 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)11.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)11.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)13.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)312 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới9 °
Góc thoátGóc thoát14 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.