Skip to content
Audi 100 2.0 (101 Hp) - xem

Audi 100 2.0 • 101 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1990-1994
101 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn157 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơAAE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4790 mm
Chiều rộng1777 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1526 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1310 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.