
Audi 100 2.6 V6 • 150 HP • quattro Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1990-1994
150 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2598 cc
Mã động cơABC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4790 mm
Chiều rộng1777 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2692 mm
Chiều rộng cơ sở trước1526 mm
Chiều rộng cơ sở sau1527 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.