Skip to content
Audi 100 2.3 E (133 Hp) - xem

Audi 100 2.3 E • 133 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1994
133 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất133 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2309 cc
Mã động cơAAR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4790 mm
Chiều rộng1777 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1526 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xe390 L
Cốp tối đa1310 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.