
Audi 100 2.8 E • 174 HP • Automatic
Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-1994
174 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất174 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2771 cc
Mã động cơAAH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4790 mm
Chiều rộng1777 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1526 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe390 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1310 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.5 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.