Skip to content
Audi 100 1.6 L (85 Hp) - xem

Audi 100 1.6 L • 85 HP

Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1977-1979
85 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn121 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơYV
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình80 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4587 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2677 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xe433 L
Cốp tối đa1113 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.