
Audi 100 2.1 L • 115 HP
Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1977-1979
115 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa179 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn163 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2144 cc
Mã động cơWB
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4587 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2677 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1170 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xeDung tích cốp xe433 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1113 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.