
Audi 100 1.9 GL • 112 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1968-1976
112 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa179 km/h
Hệ truyền động
Công suất112 HP
Mô-men xoắn160 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1871 cc
Mã động cơF104
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston84.4 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4625 mm
Chiều rộng1729 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa650 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.