
Audi 100 2.0 D • 70 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1976-1979
70 HP
Công suất
17.5 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.5 giây
0-60 mph16.6 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn123 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1986 cc
Mã động cơCN
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2677 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1210 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa642 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.