
Audi 100 1.6 L • 85 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1979-1982
85 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn121 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơYV
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4683 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2677 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa642 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.