Skip to content
Audi 100 2.1 L (136 Hp) - xem

Audi 100 2.1 L • 136 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1979-1982
136 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn181 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2144 cc
Mã động cơWC
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4683 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2677 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1210 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp tối đa642 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.