Skip to content
Audi 100 1.9 (100 Hp) - xem

Audi 100 1.9 • 100 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1982-1987
100 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1921 cc
Mã động cơWH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình77.4 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4793 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1468 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1145 kg
Trọng lượng toàn tải1645 kg
Cốp tối đa610 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.