
Audi 100 2.1 • 136 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1982-1987
136 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2144 cc
Mã động cơWC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4793 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1468 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1210 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa610 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.