Skip to content
Audi 100 2.2 (138 Hp) quattro - xem

Audi 100 2.2 • 138 HP • quattro

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1982-1987
138 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất138 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn188 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2226 cc
Mã động cơHX
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4793 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1468 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1330 kg
Trọng lượng toàn tải1880 kg
Cốp tối đa610 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.