Skip to content
Audi 100 2.2 CAT (115 Hp) - xem

Audi 100 2.2 CAT • 115 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1982-1987
115 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2226 cc
Mã động cơKZ
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4793 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1468 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1250 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp tối đa610 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.