Skip to content
Audi 100 2.2 Turbo (165 Hp) quattro - xem

Audi 100 2.2 Turbo • 165 HP • quattro

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1982-1987
165 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2226 cc
Mã động cơMC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.4:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp205/60 R15
Mâm xe6.5 x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4793 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1468 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp tối đa610 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.