
Audi 100 2.0 D Turbo • 100 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-1990
100 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn192 Nm tại 2200-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1986 cc
Mã động cơNC
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4793 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2687 mm
Chiều rộng cơ sở trước1476 mm
Chiều rộng cơ sở sau1483 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa610 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.