
Audi 200 2.1 5T • 170 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1979-1982
170 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2144 cc
Mã động cơWJ
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2676 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1453 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1325 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xeDung tích cốp xe640 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.