
Audi 50 1.1 LS • 50 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1974-1978
50 HP
Công suất
15.4 giây
0-100 km/h
142 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.4 giây
0-60 mph14.6 giây
Tốc độ tối đa142 km/h
Hệ truyền động
Công suất50 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn75 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1093 cc
Mã động cơHB
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh69.5 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3490 mm
Chiều rộng1560 mm
Chiều cao1344 mm
Chiều dài cơ sở2335 mm
Chiều rộng cơ sở trước1296 mm
Chiều rộng cơ sở sau1312 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.42 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải685 kg
Trọng lượng toàn tải1100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe260 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa660 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu36 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.