Skip to content
Audi 5000 2.2 (110 Hp) Automatic - xem

Audi 5000 2.2 • 110 HP • Automatic

Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1976-1982
110 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn154 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơWD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1222 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.