
Audi 80 1.9 TDI • 90 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1995
90 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn182 Nm tại 2300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơ1Z
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4482 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1408 mm
Chiều dài cơ sở2612 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1448 mm
Chiều rộng cơ sở sau1471 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1310 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.