Skip to content
Audi 80 2.6 V6 (150 Hp) quattro - xem

Audi 80 2.6 V6 • 150 HP • quattro

Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1991-1995
150 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2598 cc
Mã động cơABC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình81 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4482 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1408 mm
Chiều dài cơ sở2597 mm
Chiều rộng cơ sở trước1448 mm
Chiều rộng cơ sở sau1474 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa650 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.