
Audi 80 1.3 • 55 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1972-1976
55 HP
Công suất
16.9 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.9 giây
0-60 mph16.1 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất55 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn92 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1297 cc
Mã động cơZA
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston73.4 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4175 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1362 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1340 mm
Chiều rộng cơ sở sau1335 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.44 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải835 kg
Trọng lượng toàn tải1260 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.