Skip to content
Audi 80 1.6 (75 Hp) Automatic - xem

Audi 80 1.6 • 75 HP • Automatic

Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1972-1976
75 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
156 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa156 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơYN
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình80 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4220 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1362 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1340 mm
Chiều rộng cơ sở sau1335 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.44 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải870 kg
Trọng lượng toàn tải1295 kg
Cốp xe432 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.