
Audi 80 1.6 GTE • 110 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1972-1976
110 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa181 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn137 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơYS
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4220 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1362 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1340 mm
Chiều rộng cơ sở sau1335 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.44 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải855 kg
Trọng lượng toàn tải1280 kg
Cốp xeDung tích cốp xe432 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.