Skip to content
Audi 80 2.0 (115 Hp) quattro - xem

Audi 80 2.0 • 115 HP • quattro

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1978-1984
115 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơJS
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/60 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4383 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1376 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1417 mm
Hệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1160 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe371 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.