
Audi 80 2.1 • 136 HP • quattro
Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1978-1984
136 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa193 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn176 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2144 cc
Mã động cơKK
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/60 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4383 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1417 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe371 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG24 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.