Skip to content
Audi 80 1.6 C (75 Hp) - xem

Audi 80 1.6 C • 75 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1987
75 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơDT
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4406 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2538 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải950 kg
Trọng lượng toàn tải1410 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.