
Audi 80 1.6 C • 75 HP • Automatic
Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1984-1987
75 HP
Công suất
15.4 giây
0-100 km/h
159 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.4 giây
0-60 mph14.6 giây
Tốc độ tối đa159 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơDT
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4406 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2538 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải970 kg
Trọng lượng toàn tải1410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.