Skip to content
Audi 80 2.0 CAT (115 Hp) - xem

Audi 80 2.0 CAT • 115 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1987
115 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn168 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơJS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4403 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2546 mm
Chiều rộng cơ sở trước1411 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Trọng lượng toàn tải1540 kg
Cốp xe485 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.