Skip to content
Audi 80 1.6 (75 Hp) - xem

Audi 80 1.6 • 75 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1991
75 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 2700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơRN
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2546 mm
Chiều rộng cơ sở trước1411 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1020 kg
Trọng lượng toàn tải1480 kg
Cốp xe485 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.