Skip to content
Audi 80 1.6 TD (80 Hp) - xem

Audi 80 1.6 TD • 80 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1991
80 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơRA
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2546 mm
Chiều rộng cơ sở trước1411 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Cốp xe485 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.