Skip to content
Audi 80 2.0 (113 Hp) quattro - xem

Audi 80 2.0 • 113 HP • quattro

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1986-1991
113 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất113 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơ3A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2546 mm
Chiều rộng cơ sở trước1411 mm
Chiều rộng cơ sở sau1426 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1170 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe375 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.