
Audi 80 2.0 • 90 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1990-1995
90 HP
Công suất
15.9 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.9 giây
0-60 mph15.1 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơABT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4482 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1406 mm
Chiều dài cơ sở2612 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1448 mm
Chiều rộng cơ sở sau1471 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa710 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.