
Audi 80 2.3 E • 133 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1990-1995
133 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa197 km/h
Hệ truyền động
Công suất133 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2309 cc
Mã động cơNG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4482 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1406 mm
Chiều dài cơ sở2612 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1448 mm
Chiều rộng cơ sở sau1471 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa710 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.