
Audi 90 2.2 CAT • 120 HP • quattro
Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1984-1987
120 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
189 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa189 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2226 cc
Mã động cơKX
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4465 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1376 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1403 mm
Chiều rộng cơ sở sau1407 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1660 kg
Cốp xeDung tích cốp xe451 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.