Skip to content
Audi A1 2.0 TFSI (256 Hp) quattro - xem

Audi A1 2.0 TFSI • 256 HP • quattro

Hatchback6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2010-2014
256 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất256 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA113 / CDLH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312 mm
Phanh sauĐĩa, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/35 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3987 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1790 kg
Cốp xe210 L
Cốp tối đa860 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂199 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.