Skip to content
Audi A1 1.0 TFSI (82 Hp) - xem

Audi A1 1.0 TFSI • 82 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
82 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 3500-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / CHZE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15; 215/45 R16; 215/40 R17
Mâm xe6J x 15; 7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3973 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Chiều rộng cơ sở trước1477 mm
Chiều rộng cơ sở sau1471 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1035 kg
Trọng lượng toàn tải1485 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa920 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2-4.4 L/100km
Khí thải
CO₂102 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG56 - 53 mpg
UK MPG67 - 64 mpg
km/lít24 - 23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (8%)1200 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.