Skip to content
Audi A1 30 TFSI (110 Hp) - xem

Audi A1 30 TFSI • 110 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-nay
110 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211evo / DLAA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/55 R16; 215/45 R17; 215/40 R18
Mâm xe15"; 16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4029 mm
Chiều rộng1740 mm
Rộng (gương)1940 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2563 mm
Khoảng nhô trước788 mm
Khoảng nhô sau678 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1105 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xe335 L
Cốp tối đa1090 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.7-4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.7-4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP108-113 g/km
CO₂ NEDC113 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG50 - 48 mpg
UK MPG60 - 58 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.